| | Thiên Sơn Độn (33, ☰☶) | | Lôi Thiên Đại Tráng (34, ☳☰) | | Hỏa Địa Tấn (35, ☲☷) | | Địa Hỏa Minh Di (36, ☷☲) | | Phong Hỏa Gia Nhân (37, ☴☲) | | Hỏa Trạch Khuê (38, ☲☱) | | Thủy Sơn Kiển (39, ☵☶) | | Lôi Thủy Giải (40, ☳☵) | | Sơn Trạch Tổn (41, ☶☱) | | Phong Lôi Ích (42, ☴☳) | | Trạch Thiên Quải (43, ☱☳) | | Thiên Phong Cấu (44, ☰☴) | | Trạch Địa Tụy (45, ☱☷) | | Địa Phong Thăng (46, ☷☴) | | Trạch Thủy Khốn (47, ☱☵) | | Thủy Phong Tỉnh (48, ☵☴) | | Trạch Hỏa Cách (49, ☱☲) | | Hỏa Phong Đỉnh (50, ☲☴) | | Bát Thuần Chấn (51, ☳☳) | | Lôi Trạch Quy Muội (54, ☳☱) | | Lôi Hỏa Phong (55, ☳☲) | | Hỏa Sơn Lữ (56, ☲☶) | | Bát Thuần Tốn (57, ☴☴) | | Bát Thuần Đoài (58, ☱☱) | | Phong Thủy Hoán (59, ☴☵) | | Thủy Trạch Tiết (60, ☵☱) | | Phong Trạch Trung Phu (61, ☴☱) | | Phong Sơn Tiệm (53, ☴☶) | | Thủy Hỏa Ký Tế (63, ☵☲) | | Hỏa Thủy Vị Tế (64, ☲☵) | | Bát Thuần Cấn (52,☰☰) | | Lôi Sơn Tiểu Quá (62, ☳☶) |
1 2 3 |