| | Bát thuần càn (01, ☰☰) | | Bát Thuần Khôn (02, ☷☷) | | Thủy Lôi Truân (03, ☵☳) | | Sơn Thủy Mông (04, ☶☵) | | Thủy Thiên Nhu (05, ☵☰) | | Thiên Thủy Tụng (06, ☰☵) | | Địa Thủy Sư (07, ☷☵) | | Thủy Địa Tỷ (08, ☵☷) | | Phong Thiên Tiểu Súc (09, ☴☰) | | Thiên Trạch Lý (10, ☰☱) | | Địa Thiên Thái (11, ☷☰) | | Thiên Địa Bĩ (12, ☰☷) | | Thiên Hỏa Đồng Nhân (13, ☰☲) | | Hỏa Thiên Đại Hữu (14, ☲☰) | | Địa Sơn Khiêm (15, ☷☶) | | Lôi Địa Dự (16, ☳☷) | | Trạch Lôi Tùy (17, ☱☳) | | Sơn Phong Cổ (18, ☶☴) | | Địa Trạch Lâm (19, ☷☱) | | Phong Địa Quan (20, ☴☷) | | Hỏa Lôi Phệ Hạp (21, ☲☳) | | Sơn Hỏa Bí (22, ☶☲) | | Sơn Địa Bác (23, ☶☷) | | Địa Lôi Phục (24, ☷☳) | | Thiên Lôi Vô Vọng (25, ☰☳) | | Sơn Thiên Đại Súc (26, ☶☰) | | Sơn Lôi Di (27, ☶☳) | | Bát Thuần Khảm (29, ☵☵) | | Trạch Phong Đại Quá (28, ☱☴) | | Trạch Sơn Hàm (31, ☱☶) | | Lôi Phong Hằng (32, ☳☴) | | Bát Thuần Ly (30, ☲☲) |
Page: 1 2 3 |